Phòng sạch luôn là một trong những khu vực tiêu thụ năng lượng lớn của nhà máy do phải duy trì liên tục hệ thống HVAC, AHU, FFU, lọc HEPA, nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp. Khi chi phí năng lượng tăng và ESG trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững, bài toán phòng sạch không còn dừng ở việc “đạt độ sạch”, mà phải hướng tới duy trì đúng điều kiện môi trường với mức năng lượng hợp lý nhất.

prod-viewlinc-monitoring-alarming-and-reporting-software-1280x960_v2

Vì sao tiết kiệm năng lượng đang trở thành yêu cầu tất yếu với phòng sạch?

Trong nhiều năm, mục tiêu lớn nhất khi thiết kế phòng sạch thường là đạt được cấp độ sạch yêu cầu, duy trì nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp ổn định, đồng thời đảm bảo môi trường phù hợp với quá trình sản xuất. Khi một dự án cần ISO Class 7, ISO Class 8 hoặc một khu vực GMP cụ thể, kỹ sư thường ưu tiên tạo ra đủ lưu lượng gió và một biên an toàn tương đối lớn để đảm bảo hệ thống vượt qua quá trình thẩm định.

Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro thiếu công suất nhưng cũng có thể tạo ra một hệ quả khác: hệ thống được thiết kế lớn hơn nhu cầu thực tế và phải vận hành trong trạng thái dư công suất trong nhiều năm.

Một AHU có lưu lượng lớn hơn cần thiết sẽ tiêu tốn điện cho quạt, chiller và xử lý độ ẩm. Một phòng sử dụng số lần trao đổi không khí quá cao sẽ khiến cả hệ thống HVAC phải làm việc nhiều hơn. Hàng trăm FFU chạy ở tốc độ tối đa trong khi điều kiện thực tế không yêu cầu mức lưu lượng đó có thể tạo ra một lượng điện năng tiêu thụ rất đáng kể.

Khi giá năng lượng, yêu cầu giảm phát thải và áp lực tối ưu chi phí sản xuất cùng tăng lên, tư duy thiết kế phòng sạch cũng phải thay đổi. Nhà máy không thể chỉ hỏi liệu hệ thống có đạt ISO Class yêu cầu hay không mà cần hỏi thêm: để đạt cấp độ sạch đó, chúng ta đang sử dụng bao nhiêu năng lượng và có cách nào đạt cùng mức độ kiểm soát với ít năng lượng hơn không?

Đây chính là điểm xuất phát của Energy-efficient Cleanroom (phòng sạch hiệu quả năng lượng).

Một phòng sạch tiết kiệm năng lượng không phải là phòng sạch giảm tối đa quạt, giảm tối đa lưu lượng hay tắt HVAC bất cứ khi nào có thể. Ngược lại, đó là hệ thống được thiết kế để sử dụng đúng lượng năng lượng cần thiết cho từng trạng thái vận hành.

Khi sản xuất, hệ thống cung cấp đủ điều kiện cho quá trình.

Khi không sản xuất, hệ thống có thể chuyển sang trạng thái giảm tải nếu đánh giá rủi ro cho phép.

Khi tải thay đổi, lưu lượng và công suất có thể thay đổi tương ứng.

Triết lý này tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa phòng sạch, hiệu quả năng lượng và ESG. Năng lượng không còn chỉ là vấn đề của bộ phận kỹ thuật mà trở thành một phần của chiến lược vận hành và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

ESG là gì và ESG liên quan như thế nào đến vận hành phòng sạch?

ESG – Environmental, Social and Governance (Môi trường, Xã hội và Quản trị) là khung được sử dụng để xem xét mức độ phát triển bền vững của một doanh nghiệp dưới ba khía cạnh lớn.

Environmental – môi trường – liên quan đến năng lượng, phát thải khí nhà kính, sử dụng nước, chất thải, tài nguyên và tác động của hoạt động sản xuất tới môi trường.

Social – xã hội – liên quan đến người lao động, an toàn, sức khỏe, cộng đồng và các yếu tố xã hội khác.

Governance – quản trị – liên quan đến cách doanh nghiệp quản lý, kiểm soát rủi ro, minh bạch và ra quyết định.

Đối với phòng sạch, yếu tố liên quan trực tiếp nhất thường là Environmental. Một hệ thống HVAC hoạt động 24 giờ mỗi ngày, hàng trăm FFU chạy liên tục, chiller duy trì tải lạnh và các hệ thống xử lý độ ẩm có thể tạo ra mức tiêu thụ điện lớn trong toàn bộ vòng đời nhà máy.

Nếu nguồn điện vẫn phụ thuộc một phần vào nhiên liệu hóa thạch, mức điện năng tiêu thụ này cũng gián tiếp liên quan đến Carbon Footprint (dấu chân carbon) của doanh nghiệp.

Do đó, khi một tập đoàn đặt mục tiêu giảm phát thải, giảm cường độ sử dụng năng lượng hoặc tiến tới Net Zero (phát thải ròng bằng 0), hệ thống phòng sạch khó có thể đứng ngoài kế hoạch.

Một nhà máy điện tử có hàng nghìn FFU không thể đạt mục tiêu năng lượng chỉ bằng cách thay đèn LED trong văn phòng. Một nhà máy dược phẩm có hệ thống HVAC vận hành liên tục cũng không thể tối ưu toàn bộ tiêu thụ điện nếu bỏ qua AHU, chiller, khí tươi và các phòng sạch.

Phòng sạch vì vậy trở thành một trong những khu vực cần ưu tiên khi doanh nghiệp xây dựng kế hoạch Decarbonization (giảm phát thải carbon).

Điểm quan trọng là ESG không đồng nghĩa với việc hy sinh chất lượng để giảm điện.

Trong ngành dược phẩm, thiết bị y tế, bán dẫn hoặc điện tử, yêu cầu sản phẩm luôn phải được đặt lên hàng đầu. Không thể giảm ACH hoặc tắt FFU nếu điều đó làm mất khả năng kiểm soát môi trường.

Cách tiếp cận đúng là tìm ra điểm vận hành mà tại đó chất lượng vẫn được bảo đảm nhưng năng lượng dư thừa được loại bỏ.

Đây là tư duy rất khác so với tiết kiệm điện theo nghĩa thông thường. Đối với phòng sạch, tiết kiệm năng lượng phải đi cùng engineering – kỹ thuật, risk assessment – đánh giá rủi ro và validation – thẩm định.

Vì sao phòng sạch tiêu thụ nhiều năng lượng hơn khu vực sản xuất thông thường?

Một văn phòng thông thường chỉ cần duy trì nhiệt độ dễ chịu và cung cấp lượng khí tươi phù hợp. Phòng sạch phải thực hiện nhiều nhiệm vụ hơn rất nhiều.

Không khí phải được lọc.

Hạt bụi phải được kiểm soát.

Nhiệt độ phải ổn định.

Độ ẩm phải nằm trong giới hạn.

Chênh áp phải được duy trì.

Không khí có thể phải được tuần hoàn nhiều lần mỗi giờ.

Trong một số quy trình, lượng khí tươi hoặc khí thải còn rất lớn.

Tất cả những yêu cầu này tạo ra tải năng lượng.

Một trong những thông số thường được nhắc tới là ACH – Air Changes per Hour (số lần trao đổi không khí mỗi giờ). ACH thể hiện lượng không khí cấp vào phòng trong một giờ so với thể tích của phòng.

Khi ACH tăng, quạt phải vận chuyển nhiều không khí hơn. Không khí đó còn phải đi qua coil, lọc, đường ống, HEPA và nhiều thành phần tạo trở lực khác.

Do đó, tăng ACH thường kéo theo tăng tiêu thụ điện.

Tuy nhiên, ACH cao hơn không đồng nghĩa phòng sạch luôn tốt hơn.

Nếu một khu vực chỉ cần mức lưu lượng nhất định để kiểm soát hạt nhưng hệ thống được thiết kế cao hơn rất nhiều, năng lượng bổ sung có thể không tạo ra giá trị tương ứng.

Đây là một trong những điểm cần thay đổi trong tư duy thiết kế.

Một thông số khác ảnh hưởng lớn đến năng lượng là khí tươi. Không khí bên ngoài phải được xử lý trước khi đưa vào phòng sạch. Ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, điều này đặc biệt đáng chú ý.

Không khí mùa hè có nhiệt độ và độ ẩm cao. Khi đưa lượng lớn khí tươi vào hệ thống, AHU phải làm lạnh và tách ẩm. Sau đó trong một số cấu hình có thể cần gia nhiệt lại để đạt điều kiện nhiệt độ yêu cầu.

Nếu lượng khí tươi lớn hơn nhu cầu thực tế, chi phí năng lượng tăng đáng kể.

Chênh áp cũng tiêu tốn năng lượng. Để duy trì cascade – chuỗi áp suất giữa các phòng, hệ thống phải cân bằng chính xác lượng khí cấp, hồi và thải.

Không khí rò qua cửa, khe hở hoặc các vị trí không được xử lý tốt khiến quạt phải bù liên tục.

Một phòng có độ kín kém không chỉ khó kiểm soát áp suất mà còn làm tăng năng lượng vận hành.

HEPA filter cũng tạo pressure drop – tổn thất áp suất. Khi lọc tích bụi, trở lực tăng, quạt phải tạo áp suất lớn hơn để duy trì lưu lượng.

Từ đây có thể thấy năng lượng phòng sạch không đến từ một thiết bị duy nhất. Nó là tổng kết quả của thiết kế HVAC, ACH, khí tươi, chênh áp, lọc, độ kín, điều kiện nhiệt ẩm và cách hệ thống được vận hành.

Muốn tiết kiệm năng lượng hiệu quả, cần nhìn toàn bộ hệ thống thay vì chỉ thay một vài thiết bị.

HVAC là trọng tâm của chiến lược tiết kiệm năng lượng phòng sạch

HVAC – Heating, Ventilation and Air Conditioning (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí) thường là trọng tâm của bài toán năng lượng trong phòng sạch.

HVAC chịu trách nhiệm cung cấp không khí, lọc không khí, duy trì nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp. Vì vậy, gần như mọi thay đổi liên quan đến điều kiện môi trường đều có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến năng lượng HVAC.

Một trong những cơ hội lớn nhất là tối ưu lưu lượng gió.

Trong nhiều hệ thống cũ, quạt hoạt động ở tốc độ cố định. Khi cần điều chỉnh lưu lượng, van hoặc damper – cánh điều tiết – được đóng bớt.

Cách này giống như vừa đạp ga vừa đạp phanh. Motor vẫn tạo ra công suất nhưng một phần năng lượng bị tiêu tán qua trở lực.

VFD – Variable Frequency Drive (biến tần) giúp giải quyết vấn đề này bằng cách điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu thực tế.

Đặc tính của quạt khiến việc giảm tốc độ có thể tạo ra mức giảm công suất đáng kể. Vì vậy, thay vì luôn vận hành quạt ở tốc độ tối đa, hệ thống có thể điều chỉnh phù hợp theo lưu lượng cần thiết.

Tương tự, VAV – Variable Air Volume (hệ thống lưu lượng không khí biến đổi) cho phép thay đổi lượng khí cấp tới từng khu vực.

Nếu một phòng tạm thời không sử dụng, lưu lượng có thể được giảm xuống mức đã được xác định an toàn thay vì duy trì trạng thái sản xuất đầy tải.

Tuy nhiên, việc tối ưu HVAC không nên bắt đầu bằng cách giảm quạt một cách tùy ý.

Cần xác định những thông số nào thực sự chi phối môi trường.

Nếu vấn đề chính là nồng độ hạt, cần đánh giá mối quan hệ giữa ACH và số lượng hạt.

Nếu áp suất là yêu cầu quan trọng, cần đảm bảo hệ thống vẫn giữ được cascade.

Nếu sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm, việc giảm lưu lượng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát RH – Relative Humidity (độ ẩm tương đối).

Vì vậy, chiến lược hiệu quả thường bắt đầu bằng đo lường.

Đo lưu lượng thực tế.

Đo nồng độ hạt.

Theo dõi chênh áp.

Phân tích nhiệt độ và độ ẩm.

Sau đó mới xác định mức tối ưu.

Một lĩnh vực khác có tiềm năng tiết kiệm lớn là heat recovery – thu hồi nhiệt. Trong những hệ thống có lượng khí thải lớn, một phần năng lượng của khí thải có thể được thu hồi để hỗ trợ xử lý khí tươi, nếu thiết kế và yêu cầu kiểm soát nhiễm cho phép.

Đối với phòng sạch dược phẩm hoặc khu vực có hoạt chất nguy hiểm, việc thu hồi nhiệt cần được đánh giá kỹ để tránh nguy cơ nhiễm chéo. Không phải giải pháp tiết kiệm năng lượng nào cũng phù hợp cho mọi hệ thống.

Đây chính là nguyên tắc quan trọng: tối ưu năng lượng phải nằm bên trong giới hạn của an toàn, GMP và kiểm soát nhiễm.

FFU, HEPA và thiết kế airflow ảnh hưởng thế nào đến mức tiêu thụ điện?

Trong các phòng sạch điện tử, bán dẫn và những khu vực yêu cầu cấp độ sạch cao, FFU – Fan Filter Unit (bộ lọc quạt) có thể chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng năng lượng của hệ thống.

Một phòng sạch có thể sử dụng hàng chục, hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn FFU. Nếu mỗi FFU chỉ chênh nhau một lượng nhỏ về công suất điện, khi nhân với số lượng thiết bị và hàng nghìn giờ vận hành mỗi năm, khác biệt trở nên rất lớn.

Do đó, lựa chọn motor và quạt có hiệu suất cao là một quyết định quan trọng.

Các FFU sử dụng EC Motor – Electronically Commutated Motor (động cơ chuyển mạch điện tử) thường được quan tâm vì khả năng điều chỉnh tốc độ và hiệu suất tốt trong nhiều dải vận hành.

Nhưng motor không phải yếu tố duy nhất.

HEPA filter cũng ảnh hưởng trực tiếp tới công suất quạt.

Không khí phải đi qua lớp vật liệu lọc. Quá trình này tạo ra trở lực. Nếu lọc có pressure drop cao, motor cần tạo áp suất lớn hơn để duy trì lưu lượng tương đương.

Do đó, khi lựa chọn HEPA filter, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào cấp lọc như H13 hoặc H14. Hiệu suất lọc là điều kiện bắt buộc, nhưng trở lực của lọc cũng cần được xem xét.

Một lọc có trở lực ban đầu thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng hiệu suất yêu cầu có thể giúp giảm năng lượng trong suốt vòng đời vận hành.

Tuy nhiên, cũng không nên lựa chọn lọc chỉ dựa trên trở lực thấp nhất. Cấu trúc vật liệu, diện tích lọc, độ bền, khả năng chịu lưu lượng và chất lượng sản xuất vẫn rất quan trọng.

Thiết kế airflow – dòng khí – cũng có ảnh hưởng đáng kể.

Nếu bố trí FFU không hợp lý, một số khu vực có thể nhận quá nhiều không khí trong khi khu vực khác thiếu lưu lượng. Khi đó, giải pháp thường là tăng tốc toàn bộ hệ thống, khiến năng lượng tăng nhưng vẫn không giải quyết tận gốc vấn đề.

Thiết kế tốt phải phân phối luồng khí đúng nơi cần thiết.

Đối với phòng sạch lớn, zoning – phân vùng điều khiển – có thể giúp hệ thống vận hành linh hoạt hơn. Thay vì điều khiển hàng trăm FFU như một nhóm duy nhất, các khu vực khác nhau có thể được điều chỉnh theo trạng thái sản xuất.

Đây là cơ sở của Demand-based Control (điều khiển theo nhu cầu thực tế).

Khi tải hạt tăng, hệ thống tăng lưu lượng.

Khi tải giảm, tốc độ có thể giảm.

Khi một khu vực không sản xuất, FFU có thể vận hành ở chế độ setback nếu điều kiện kỹ thuật cho phép.

Điều này biến FFU từ một thiết bị chạy cố định thành một phần của hệ thống quản lý năng lượng thông minh.

Phòng sạch có thể giảm lưu lượng gió khi không sản xuất không?

Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi nói về tiết kiệm năng lượng phòng sạch.

Câu trả lời là có thể trong nhiều trường hợp, nhưng không được áp dụng một cách máy móc.

Setback Mode (chế độ giảm tải) là chiến lược giảm lưu lượng gió, tốc độ quạt hoặc một số thông số vận hành khi phòng không ở trạng thái sản xuất đầy đủ.

Ví dụ, một nhà máy chỉ sản xuất từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối nhưng HVAC và FFU vẫn chạy 100% công suất 24 giờ mỗi ngày. Nếu yêu cầu chất lượng và đánh giá rủi ro cho phép, khoảng thời gian không sản xuất có thể được vận hành ở chế độ giảm tải.

Điểm quan trọng là “giảm tải” không có nghĩa “tắt”.

Phòng vẫn cần duy trì những điều kiện cần thiết để tránh mất kiểm soát.

Cascade áp suất có thể vẫn cần được giữ.

Nhiệt độ và độ ẩm có thể vẫn phải nằm trong vùng nhất định.

Mức độ sạch không được suy giảm tới mức khiến thời gian phục hồi trước sản xuất quá dài.

Do đó, trước khi áp dụng setback, cần xác định Recovery Time (thời gian phục hồi) của phòng.

Nếu hệ thống giảm lưu lượng vào ban đêm, doanh nghiệp phải biết cần bao lâu để phòng quay lại điều kiện sản xuất sau khi tăng quạt.

Ví dụ, nếu cần 20 phút để phục hồi nhưng dây chuyền bắt đầu lúc 8 giờ, hệ thống có thể tự động chuyển về chế độ sản xuất từ trước thời điểm nhân sự vào phòng.

Đây là cách sử dụng năng lượng theo lịch vận hành thực tế.

Tuy nhiên, với khu vực vô trùng hoặc quá trình có yêu cầu GMP nghiêm ngặt, việc thay đổi trạng thái HVAC cần được đánh giá cẩn thận hơn. Không nên áp dụng một mô hình giống nhau cho phòng sạch điện tử, phòng sạch dược phẩm và phòng sạch thực phẩm.

Điều đúng không phải là “phòng sạch nên giảm ACH vào ban đêm”.

Điều đúng là “phòng sạch nên được đánh giá để xác định có thể giảm ACH vào thời gian không sản xuất hay không”.

Đây là sự khác biệt giữa tiết kiệm năng lượng có kiểm soát và tiết kiệm năng lượng theo cảm tính.

Sensor, BMS và AI sẽ giúp phòng sạch sử dụng năng lượng theo nhu cầu thực tế

Một hệ thống chỉ có thể tối ưu khi nó biết mình đang vận hành như thế nào.

Do đó, sensor – cảm biến – là nền tảng của phòng sạch hiệu quả năng lượng.

Cảm biến có thể theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, lưu lượng, tốc độ gió, nồng độ hạt, trạng thái cửa và nhiều thông số khác.

Khi dữ liệu được đưa về BMS – Building Management System (hệ thống quản lý tòa nhà), kỹ sư có thể nhìn thấy trạng thái tổng thể của HVAC và các thiết bị liên quan.

Trong một số cơ sở, EMS – Environmental Monitoring System (hệ thống giám sát môi trường) được sử dụng để quản lý các thông số môi trường quan trọng.

Khi BMS, EMS và thiết bị có khả năng trao đổi dữ liệu, chiến lược năng lượng có thể tiến thêm một bước.

Thay vì chạy thiết bị theo giá trị cố định, hệ thống có thể phản ứng theo điều kiện thực tế.

Ví dụ, nếu chênh áp giữa hai phòng đã ổn định ở mức yêu cầu, hệ thống không cần tăng quạt thêm chỉ để tạo ra áp suất cao hơn nhiều so với mục tiêu.

Nếu Particle Counter cho thấy môi trường ổn định trong một khu vực không hoạt động, hệ thống có thể duy trì chế độ giảm tải.

Nếu nhiệt độ bắt đầu tăng do tải thiết bị sản xuất, HVAC tự động tăng công suất làm lạnh.

Đây chính là nền tảng của automation – tự động hóa.

AI – Artificial Intelligence (trí tuệ nhân tạo) có thể đưa khả năng này lên một mức cao hơn.

AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử để xác định pattern – mô hình vận hành – và dự báo nhu cầu.

Nếu hệ thống biết một dây chuyền thường bắt đầu sản xuất lúc 7 giờ 30 phút, nó có thể tính toán thời điểm tối ưu để đưa phòng từ setback về trạng thái production.

Nếu AI nhận thấy một AHU đang tiêu thụ điện ngày càng cao trong khi lưu lượng không tăng, hệ thống có thể phát cảnh báo về lọc, coil hoặc quạt.

Đây là Predictive Maintenance (bảo trì dự đoán).

AI cũng có thể hỗ trợ Predictive Control (điều khiển dự đoán). Thay vì chỉ phản ứng sau khi nhiệt độ vượt giới hạn, hệ thống dự đoán tải nhiệt sắp tăng và điều chỉnh trước.

Tuy nhiên, AI không phải điều kiện bắt buộc để tiết kiệm năng lượng. Một hệ thống BMS được thiết kế tốt, cảm biến chính xác và chiến lược điều khiển hợp lý đã có thể tạo ra hiệu quả lớn.

AI chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu nền tảng đủ tốt.

Thiết kế phòng sạch tiết kiệm năng lượng phải bắt đầu từ CAPEX hay OPEX?

Một trong những nguyên nhân khiến nhiều phòng sạch tiêu thụ năng lượng cao là dự án được đánh giá chủ yếu dựa trên CAPEX – Capital Expenditure (chi phí đầu tư ban đầu).

Nếu hai FFU có cùng kích thước và lưu lượng nhưng một thiết bị rẻ hơn, người mua có thể lựa chọn thiết bị rẻ hơn.

Tuy nhiên, nếu FFU đó sử dụng motor kém hiệu quả hơn, phần chi phí tiết kiệm ban đầu có thể nhanh chóng bị mất đi trong quá trình vận hành.

Đây là lý do cần xem xét OPEX – Operating Expenditure (chi phí vận hành).

Đối với phòng sạch, vòng đời thiết bị có thể kéo dài nhiều năm. Một chênh lệch nhỏ về công suất điện khi nhân với hàng nghìn giờ hoạt động mỗi năm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Ví dụ, giả sử hai FFU có cùng hiệu suất lọc và lưu lượng. Một thiết bị sử dụng ít hơn 50 W so với thiết bị còn lại.

Nếu chỉ có một FFU, con số này không lớn.

Nếu nhà máy có 1.000 FFU, chênh lệch trở thành 50 kW.

Nếu vận hành liên tục, lượng điện chênh lệch trong cả năm có thể rất đáng kể.

Đây là lý do Life Cycle Cost – LCC (chi phí vòng đời) quan trọng hơn giá mua thiết bị đơn thuần.

LCC xem xét tổng chi phí từ đầu tư, năng lượng, bảo trì, vật tư tiêu hao đến thời gian ngừng máy trong suốt vòng đời.

HEPA filter cũng tương tự.

Một lọc có giá thấp hơn nhưng trở lực cao hơn có thể làm quạt tiêu thụ thêm điện trong nhiều năm.

AHU giá thấp hơn nhưng quạt có hiệu suất thấp có thể tạo OPEX cao hơn.

Thiết bị không có khả năng điều chỉnh tốc độ có thể khiến hệ thống luôn chạy 100% dù tải thực tế thấp hơn.

Do đó, phòng sạch tiết kiệm năng lượng phải được xem là bài toán tối ưu tổng chi phí, không phải bài toán mua thiết bị rẻ nhất.

Trong một dự án chuyên nghiệp, CAPEX và OPEX nên được xem cùng nhau ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị.

Đôi khi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một chút lại tạo ra tổng chi phí sở hữu thấp hơn đáng kể.

Những giải pháp tiết kiệm năng lượng cần được ưu tiên khi thiết kế và cải tạo phòng sạch

Đối với phòng sạch xây mới, cơ hội tiết kiệm năng lượng lớn nhất nằm ở giai đoạn thiết kế. Khi layout, HVAC, AHU, FFU và hệ thống điều khiển chưa được cố định, kỹ sư có thể tối ưu toàn bộ hệ thống thay vì sửa chữa từng phần.

Một trong những bước đầu tiên là xác định đúng yêu cầu môi trường.

Không nên sử dụng ACH quá cao chỉ vì muốn có “dự phòng”.

Không nên tạo chênh áp lớn hơn nhiều so với yêu cầu nếu điều đó không mang lại lợi ích rõ ràng.

Không nên đưa lượng khí tươi lớn hơn cần thiết nếu không có lý do về con người, quy trình hoặc cân bằng khí.

Tiếp theo là giảm pressure drop trong toàn hệ thống.

Đường ống có kích thước phù hợp, fitting – phụ kiện đường ống – được bố trí hợp lý, lọc có trở lực tối ưu và coil được duy trì sạch đều giúp giảm áp suất mà quạt phải vượt qua.

Lựa chọn quạt hiệu suất cao và sử dụng VFD cũng là giải pháp quan trọng.

Đối với hệ thống FFU, EC motor và khả năng điều khiển theo nhóm hoặc theo khu vực có thể mang lại lợi ích dài hạn.

Heat recovery – thu hồi nhiệt – có thể được xem xét ở những hệ thống phù hợp.

Setback mode có thể được áp dụng cho các khoảng thời gian không sản xuất.

Sensor và BMS giúp hệ thống phản ứng theo điều kiện thực tế.

Tuy nhiên, thiết kế tốt vẫn chưa đủ.

Commissioning (chạy thử và hiệu chỉnh hệ thống) đóng vai trò rất quan trọng.

Một hệ thống được tính toán tốt nhưng cân bằng gió sai vẫn tiêu tốn năng lượng.

Van mở quá mức.

Quạt chạy quá tốc độ.

Một số phòng dư lưu lượng trong khi phòng khác thiếu.

Setpoint – giá trị cài đặt – cao hơn cần thiết.

Tất cả đều có thể khiến một thiết kế tiết kiệm trở thành một hệ thống vận hành kém hiệu quả.

Đối với phòng sạch đang hoạt động, bước đầu nên là energy audit – đánh giá năng lượng.

Không nên thay toàn bộ thiết bị ngay lập tức.

Trước hết cần xác định đâu là tải lớn nhất và đâu là phần đang vận hành bất hợp lý.

Đôi khi giải pháp hiệu quả nhất không phải mua một AHU mới mà chỉ là chỉnh lại lịch vận hành, giảm một setpoint quá cao hoặc sửa một hệ thống cân bằng gió không đúng.

Bảo trì cũng liên quan trực tiếp đến năng lượng. Lọc bẩn, coil bẩn, belt – dây đai – trượt, sensor sai lệch và damper hoạt động không đúng đều có thể làm hệ thống tiêu thụ nhiều điện hơn.

Do đó, tiết kiệm năng lượng không phải dự án thực hiện một lần. Nó là một quá trình quản lý liên tục.

Phòng sạch tiết kiệm năng lượng tại Việt Nam: từ xu hướng ESG đến lợi thế cạnh tranh

Tại Việt Nam, yêu cầu về hiệu quả năng lượng của phòng sạch ngày càng trở nên đáng chú ý khi các ngành dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế, thực phẩm và công nghệ cao tiếp tục mở rộng.

Các trung tâm công nghiệp lớn như Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Thái Nguyên, Đà Nẵng, TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai đang tập trung nhiều nhà máy có môi trường sản xuất được kiểm soát.

Đối với doanh nghiệp trong nước, động lực đầu tiên của tiết kiệm năng lượng là OPEX.

Điện năng là chi phí phải trả liên tục trong suốt vòng đời nhà máy. Nếu phòng sạch được thiết kế dư công suất, chi phí đó sẽ lặp lại mỗi tháng trong nhiều năm.

Đối với doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, áp lực còn đến từ ESG.

Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng quan tâm đến lượng phát thải trong toàn chuỗi cung ứng. Điều đó có nghĩa các nhà cung cấp cũng cần chứng minh khả năng quản lý năng lượng, carbon và tài nguyên tốt hơn.

Trong bối cảnh này, một nhà máy có phòng sạch hiệu quả năng lượng có thể tạo ra hai lợi ích cùng lúc: giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu bền vững từ khách hàng quốc tế.

Đối với các dự án mới, nhà thầu thi công phòng sạch nên đưa tiêu chí năng lượng vào ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị.

FFU không chỉ được đánh giá bằng lưu lượng và cấp lọc.

HEPA filter không chỉ được đánh giá bằng H13 hay H14.

AHU không chỉ được đánh giá bằng công suất.

Thiết bị cần được xem xét thêm về hiệu suất, trở lực, khả năng điều chỉnh và khả năng kết nối với hệ thống điều khiển.

Trong chuỗi cung ứng này, Thiết bị phòng sạch VCR có vai trò cung cấp thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch và các dự án nhà máy trong nhiều lĩnh vực. Các nhóm thiết bị như FFU, HEPA Box, lọc HEPA, Pass Box, Air Shower, LAF, Dispensing Booth, cửa phòng sạch, khóa liên động và thiết bị giám sát chênh áp đều có thể được xem xét không chỉ về chức năng mà còn về khả năng phối hợp với chiến lược vận hành hiệu quả năng lượng.

Đây cũng là hướng mà thị trường phòng sạch Việt Nam cần chuyển đổi trong những năm tới: từ mua thiết bị theo đơn giá sang lựa chọn thiết bị dựa trên hiệu suất vòng đời.

Câu hỏi thường gặp về phòng sạch tiết kiệm năng lượng

Tại sao phòng sạch tiêu thụ nhiều điện?

Phòng sạch phải xử lý lượng không khí lớn, lọc liên tục và kiểm soát chặt nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp cũng như nồng độ hạt. Các hệ thống HVAC, AHU, FFU và chiller vì vậy có thời gian vận hành dài và tải năng lượng cao hơn nhiều khu vực thông thường.

HVAC có phải là hệ thống tiêu thụ nhiều năng lượng nhất trong phòng sạch không?

Trong nhiều dự án, HVAC là một trong những nhóm tiêu thụ năng lượng lớn nhất vì phải vận chuyển, làm lạnh, tách ẩm, gia nhiệt và lọc lượng không khí rất lớn.

ACH càng cao thì phòng sạch càng tốt đúng không?

Không hoàn toàn. ACH phải đủ để đáp ứng yêu cầu về độ sạch và quá trình, nhưng tăng ACH vượt quá nhu cầu có thể chỉ làm tăng năng lượng mà không tạo thêm lợi ích tương ứng.

Có thể giảm ACH để tiết kiệm điện không?

Có thể nếu dữ liệu và đánh giá rủi ro chứng minh rằng phòng vẫn đáp ứng điều kiện yêu cầu. Việc giảm ACH không nên thực hiện theo cảm tính.

Có thể giảm tốc độ FFU vào ban đêm không?

Trong một số hệ thống có thể sử dụng setback mode khi không sản xuất. Tuy nhiên, cần đánh giá cấp độ sạch, chênh áp, recovery time và yêu cầu của quy trình trước khi áp dụng.

Setback Mode trong phòng sạch là gì?

Setback Mode là chế độ giảm tải hệ thống trong thời gian phòng không hoạt động đầy đủ, chẳng hạn giảm tốc độ quạt hoặc lưu lượng gió xuống mức đã được xác định an toàn.

FFU sử dụng EC motor có giúp tiết kiệm điện không?

EC motor thường có hiệu suất tốt và khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt, vì vậy có thể hỗ trợ chiến lược tiết kiệm năng lượng. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế quạt, điểm vận hành và hệ thống điều khiển.

HEPA filter có ảnh hưởng đến điện năng tiêu thụ không?

Có. Lọc tạo trở lực cho dòng khí. Trở lực càng cao thì quạt càng phải tạo áp suất lớn hơn để duy trì cùng lưu lượng.

Chênh áp HEPA tăng có làm quạt tiêu thụ nhiều điện hơn không?

Nếu hệ thống phải duy trì lưu lượng cố định, quạt có thể phải tăng công suất khi chênh áp lọc tăng. Vì vậy tình trạng của lọc ảnh hưởng trực tiếp đến năng lượng.

Có nên thay HEPA ngay khi chênh áp tăng không?

Không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu duy nhất. Việc thay lọc cần xét giới hạn kỹ thuật, lưu lượng, tuổi thọ, tình trạng lọc và chiến lược bảo trì của hệ thống.

BMS giúp tiết kiệm năng lượng như thế nào?

BMS có thể điều chỉnh quạt, nhiệt độ, lưu lượng và lịch hoạt động theo nhu cầu thực tế thay vì để tất cả thiết bị chạy ở một chế độ cố định.

AI có thể tối ưu năng lượng phòng sạch không?

Có tiềm năng. AI có thể phân tích dữ liệu vận hành, dự báo tải, phát hiện bất thường và hỗ trợ lựa chọn điểm vận hành phù hợp. Tuy nhiên, hệ thống cần có dữ liệu cảm biến chính xác trước khi ứng dụng AI.

Phòng sạch GMP có thể áp dụng giải pháp tiết kiệm năng lượng không?

Có, nhưng mọi thay đổi liên quan đến trạng thái môi trường phải được đánh giá về GMP, kiểm soát nhiễm, chất lượng sản phẩm và thẩm định phù hợp.

Tiết kiệm năng lượng có làm giảm cấp độ sạch không?

Không nếu hệ thống được tối ưu đúng. Mục tiêu là loại bỏ năng lượng dư thừa trong khi vẫn duy trì cấp độ sạch và điều kiện quá trình đã xác định.

Phòng sạch cũ có thể cải tạo theo hướng tiết kiệm năng lượng không?

Có. Các giải pháp có thể bao gồm tối ưu setpoint, cân bằng lại lưu lượng, bổ sung VFD, thay quạt hoặc FFU hiệu suất cao, cải thiện hệ thống điều khiển và áp dụng setback mode.

CAPEX và OPEX khác nhau như thế nào khi đầu tư phòng sạch?

CAPEX là chi phí đầu tư ban đầu, còn OPEX là chi phí vận hành trong suốt quá trình sử dụng. Một thiết bị có CAPEX thấp chưa chắc đem lại tổng chi phí tốt nếu tiêu thụ nhiều điện hoặc bảo trì tốn kém.

ESG liên quan gì đến phòng sạch?

Phòng sạch sử dụng nhiều năng lượng và do đó có ảnh hưởng tới dấu chân carbon của nhà máy. Cải thiện hiệu suất phòng sạch có thể hỗ trợ các mục tiêu môi trường trong chiến lược ESG.

Net Zero ảnh hưởng như thế nào đến thiết kế phòng sạch?

Khi doanh nghiệp đặt mục tiêu Net Zero, các hệ thống tiêu thụ năng lượng lớn như HVAC và phòng sạch sẽ trở thành đối tượng cần tối ưu để giảm phát thải gián tiếp từ điện năng.

Những thiết bị nào ảnh hưởng nhiều đến tiêu thụ điện của phòng sạch?

AHU, chiller, quạt cấp và hồi, FFU, hệ thống xử lý độ ẩm và các thiết bị vận hành liên tục thường có ảnh hưởng đáng kể. HEPA filter cũng tác động gián tiếp thông qua trở lực.

Nhà máy tại Việt Nam nên bắt đầu tối ưu năng lượng phòng sạch từ đâu?

Nên bắt đầu bằng việc đo và phân tích dữ liệu thực tế gồm công suất điện, lưu lượng, ACH, chênh áp, thời gian vận hành và tải HVAC. Sau đó xác định các khu vực có mức tiêu thụ lớn hoặc đang vận hành dư công suất trước khi quyết định cải tạo.

Lựa chọn thiết bị ngay từ đầu để xây dựng phòng sạch hiệu quả năng lượng

Phòng sạch tiết kiệm năng lượng không bắt đầu từ việc giảm tốc độ quạt sau khi nhà máy đã đi vào hoạt động. Hiệu quả thực sự được quyết định ngay từ giai đoạn thiết kế, khi doanh nghiệp xác định ACH, lưu lượng khí tươi, cấu hình HVAC, số lượng FFU, loại HEPA filter, chênh áp và hệ thống điều khiển.

Một thiết bị chỉ tiêu thụ nhiều hơn vài chục watt có thể không tạo ra khác biệt lớn nếu đứng riêng lẻ. Nhưng trong nhà máy có hàng trăm hoặc hàng nghìn thiết bị vận hành liên tục trong nhiều năm, khác biệt nhỏ ở từng thiết bị có thể trở thành một khoản OPEX rất lớn.

Vì vậy, khi lựa chọn FFU cần xem xét hiệu suất motor và khả năng điều chỉnh tốc độ. Khi lựa chọn HEPA filter cần đánh giá đồng thời hiệu suất lọc và pressure drop. Khi lựa chọn hệ thống đo chênh áp cần quan tâm đến độ chính xác và khả năng kết nối. Khi lựa chọn thiết bị phòng sạch cần xem khả năng phối hợp với BMS và chiến lược vận hành tổng thể.

Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch và nhà máy trong các lĩnh vực dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thực phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế. Các nhóm thiết bị gồm FFU, HEPA Box, lọc HEPA, Pass Box, Air Shower, LAF, Dispensing Booth, cửa phòng sạch, khóa liên động và các thiết bị giám sát chênh áp có thể được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng dự án.

Trong thời đại ESG, tiêu chí lựa chọn thiết bị phòng sạch vì vậy cần thay đổi từ “đạt yêu cầu với giá đầu tư thấp nhất” sang “đạt yêu cầu với tổng chi phí vòng đời tối ưu nhất”.

Một phòng sạch bền vững không phải là phòng sạch sử dụng ít điện nhất. Đó là phòng sạch sử dụng đúng lượng năng lượng cần thiết để duy trì độ sạch, kiểm soát môi trường, bảo vệ sản phẩm và đảm bảo quá trình sản xuất ổn định trong suốt vòng đời của nhà máy.

DAP